Đá granite tự nhiên so với đá granite nhân tạo (đúc khoáng):
Bốn điểm khác biệt cốt lõi và hướng dẫn lựa chọn phương pháp tránh hố:
1. Định nghĩa và Nguyên tắc hình thành
Đá granit đen tự nhiên
Quá trình hình thành: Được hình thành tự nhiên do quá trình kết tinh chậm của magma sâu bên trong lòng Trái đất.'Lớp vỏ Trái Đất. Chủ yếu bao gồm thạch anh, fenspat và biotit, với màu sắc bắt nguồn từ các khoáng chất plagioclase hoặc pyroxen sẫm màu.Các giống tiêu biểu: Đen Tế Nam Trung Quốc, Đen Ấn Độ M10 (mật độ 2,8-3,1g/cm³)³), các loại đá granit khác (mật độ 2,7-3g/cm³)³).
Đúc đá granit (Đúc khoáng chất)
Formation: Một loại vật liệu tổng hợp được tạo ra bằng cách trộn cát thạch anh, nhựa và chất tạo màu, sau đó được tạo hình dưới nhiệt độ hoặc áp suất cao để mô phỏng các hoa văn của đá granit tự nhiên.
Thành phần: 60–90% cát thạch anh + nhựa epoxy/polyester; không có cấu trúc khoáng chất tự nhiên.
2. So sánh các tính chất vật lý và hóa học
| 属性 (Tài sản) | 天然黑花岗岩 (Đá granite đen tự nhiên) | 人造花岗岩 (Đúc đá granit & khoáng sản) |
| 硬度 (Độ cứng) | 莫氏硬度 6–7,抗压强度 ≥200 MPa | 莫氏硬度 4–5,抗压强度 80–120 MPa |
| 密度 (Mật độ) | 2,63–3,1 g/cm³(高密度) | 2,2–2,5 g/cm³(轻质) |
| 酸/碱抗性 (Kháng axit/kiềm) | 高度抗腐蚀(HCl中无腐蚀) | 树脂在强酸/溶剂中降解 |
| 吸水率 (Hấp thụ nước) | 0,2%(适合户外使用) | 0,5–1,2%(需防水处理) |
| 热稳定性 (Ổn định nhiệt) | 低膨胀率(4.6×10⁻⁶/oC) | 树脂在 >80oC 时软化 |
3. Ứng dụng và phân tích chi phí
Đá granit đen tự nhiên
Công dụng lý tưởng:
Xây dựng cao cấp: Ốp ngoại thất, tượng đài (ví dụ: bia mộ Sơn Tây Đen với 110° bóng).
Ứng dụng trong công nghiệp: Đế thiết bị chính xác (độ ổn định nhiệt vượt trội).
Chi phí: Giá đá thô tương đối cao (phụ thuộc vào chủng loại và công nghệ chế biến).
Đúc đá granit (Đúc khoáng chất)
Công dụng lý tưởng:
Trang trí nội thất: Mặt bàn tiết kiệm chi phí, tấm ốp tường (mẫu mã tùy chỉnh).
Nhu cầu về vật liệu nhẹ: Đồ nội thất, vật liệu trang trí (nhẹ hơn 30%).
Chi phí: Giá thành tương đối thấp không phù hợp với các sản phẩm có thông số kỹ thuật đơn lẻ (hiệu quả sản xuất cao).
Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
4. Tính bền vững và tác động môi trường
Đá tự nhiên: Tiêu hao năng lượng khai thác cao nhưng có thể tái chế (ví dụ: nghiền thành cốt liệu); bức xạ tối thiểu (một số loại được chứng nhận Loại A).
Đá nhân tạo: Phát thải VOC trong quá trình sản xuất, nhưng chất thải có thể tái chế; không chứa chất phóng xạ.thành phố.
Thời gian đăng bài: 20/03/2025
