Trong lĩnh vực sản xuất siêu chính xác, việc mài và đánh bóng bề mặt đá granite đóng vai trò quyết định trong việc xác định độ phẳng, độ bóng và độ chính xác tổng thể của bề mặt. Mặc dù đá granite là một trong những vật liệu tự nhiên cứng nhất và ổn định nhất, nhưng việc đạt được độ chính xác cần thiết ở cấp độ micromet vẫn phụ thuộc vào việc lựa chọn cẩn thận và sử dụng đúng chất lỏng đánh bóng và chất đánh bóng.
Trong quá trình mài, các chất lỏng và tác nhân này không chỉ ảnh hưởng đến tốc độ loại bỏ vật liệu mà còn ảnh hưởng đến độ hoàn thiện bề mặt và độ ổn định lâu dài của nền đá granite. Do đó, việc lựa chọn loại và công thức phù hợp là rất quan trọng để đạt được kết quả tối ưu và kéo dài tuổi thọ của các chi tiết đá granite chính xác.
Trong các ứng dụng chuyên nghiệp, chất lỏng và tác nhân được sử dụng để mài sàn đá granit thường được chia thành bốn loại chức năng: chất tẩy rửa, chất mài mòn, chất đánh bóng và chất bịt kín.
Chất tẩy rửa chủ yếu được sử dụng để loại bỏ các chất gây ô nhiễm và cặn bẩn khỏi bề mặt đá granite—chẳng hạn như dầu mỡ, oxit hoặc bụi mịn—trước và sau khi mài. Các dung dịch tẩy rửa phổ biến bao gồm chất tẩy rửa có độ pH trung tính, chất tẩy rửa có tính axit nhẹ hoặc chất tẩy rửa có tính kiềm. Khi sử dụng chất tẩy rửa hóa học, người vận hành phải kiểm soát nồng độ và thời gian tiếp xúc để tránh hóa chất ăn mòn hoặc làm xỉn màu bề mặt đá granite.
Vật liệu mài mòn đóng vai trò là phương tiện chính để loại bỏ vật liệu. Các hạt mài mòn cắt và làm phẳng bề mặt đá granit để loại bỏ các khuyết tật vi mô, vết xước và độ không bằng phẳng. Các vật liệu mài mòn được sử dụng rộng rãi nhất là alumina, silicon carbide và các hợp chất silica có độ tinh khiết cao. Việc lựa chọn loại vật liệu mài mòn, kích thước hạt và nồng độ phụ thuộc vào độ cứng của đá granit và độ chính xác bề mặt cần thiết. Để hoàn thiện tinh xảo, vật liệu mài mòn có kích thước hạt dưới micron được sử dụng để đạt được bề mặt siêu phẳng với dung sai độ phẳng từ 1–2 µm.
Chất đánh bóng được sử dụng sau khi mài để tăng độ mịn và độ bóng của bề mặt. Ở giai đoạn này, mục tiêu không phải là loại bỏ vật liệu mà là tinh chỉnh kết cấu bề mặt vi mô. Các công thức tiên tiến dựa trên polyurethane, hợp chất acrylic và oxit crom thường được sử dụng để tạo ra bề mặt sáng bóng như gương. Sự cân bằng chính xác giữa áp suất, tốc độ và thành phần chất đánh bóng là rất quan trọng để đạt được độ sáng đồng đều mà không ảnh hưởng đến độ chính xác.
Cuối cùng, chất trám được phủ lên như một lớp bảo vệ sau khi đánh bóng xong. Bản thân đá granite có khả năng chống ăn mòn và biến đổi nhiệt độ cao, nhưng việc sử dụng chất trám phù hợp sẽ cải thiện khả năng chống nước, dầu và bụi, đồng thời duy trì độ ổn định quang học và cơ học của bệ. Các nhà sản xuất chuyên nghiệp thường sử dụng chất trám gốc polymer hoặc sáp để đảm bảo bảo vệ lâu dài, đặc biệt là trong môi trường độ ẩm cao hoặc phòng thí nghiệm.
Khi mài và đánh bóng đá granit, người vận hành phải đảm bảo môi trường nhiệt độ và độ ẩm được kiểm soát—thường là 20 ± 1 °C—để tránh biến dạng nhiệt. Việc sử dụng nước tinh khiết hoặc dung dịch đánh bóng trung tính cũng được khuyến nghị để tránh tạp chất xâm nhập. Việc bảo dưỡng thường xuyên, bao gồm vệ sinh và kiểm tra bề mặt, giúp duy trì độ chính xác và kéo dài tuổi thọ của máy.
Tóm lại, việc đạt được độ hoàn thiện hoàn hảo trên bề mặt đá granite chính xác phụ thuộc vào việc lựa chọn chính xác và sử dụng chuyên nghiệp các chất lỏng và tác nhân đánh bóng. Mỗi giai đoạn - từ làm sạch đến phủ kín - đều đòi hỏi chuyên môn, sự tỉ mỉ đến từng chi tiết và kiểm soát chặt chẽ các thông số quy trình. Khi được thực hiện đúng cách, kết quả sẽ là một nền đá granite với độ phẳng, độ mịn và độ bền vượt trội - đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy cho các ứng dụng đo lường chính xác và sản xuất cao cấp.
Thời gian đăng: 13-11-2025
